TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売(う)り場(ば)

JLPT N4 từ thông dụng
うりばuriba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠI TRƯỜNG 売 mại·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

売り場 nghĩa là quầy bán hàng, gian hàng.

Nghĩa của 売り場

Danh từ

  1. Quầy bán hàng, gian hàng.

Cách viết khác: 売場

Từ ghép có 売り場

Câu ví dụ với 売り場

  • チケット売り場は、長蛇の列です。 Hàng chờ trước phòng vé quá dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11178875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selling area; counter; section; department; sales floor
  • Danh từ favorable time to sell; good time to sell

Câu hỏi thường gặp

売り場 nghĩa là gì?

売り場 (danh từ) nghĩa là quầy bán hàng, gian hàng.

売り場 đọc là gì?

売り場 đọc là うりば (romaji: uriba).

Âm Hán Việt của 売り場 là gì?

Âm Hán Việt của 売り場 là "mại trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.