職場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
職場 nghĩa là sở, sở làm.
Nghĩa của 職場
Danh từ
- Sở, sở làm.
Câu ví dụ với 職場
- サリーは職場の仲間です。 Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216643
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's post; place of work; workplace
Câu hỏi thường gặp
職場 nghĩa là gì?
職場 (danh từ) nghĩa là sở, sở làm.
職場 đọc là gì?
職場 đọc là しょくば (romaji: shokuba).
Âm Hán Việt của 職場 là gì?
Âm Hán Việt của 職場 là "chức trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.