TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

職場(しょくば)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょくばshokuba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨC TRƯỜNG 職 chức·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

職場 nghĩa là sở, sở làm.

Nghĩa của 職場

Danh từ

  1. Sở, sở làm.

Câu ví dụ với 職場

  • サリーは職場の仲間です。 Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216643

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's post; place of work; workplace

Câu hỏi thường gặp

職場 nghĩa là gì?

職場 (danh từ) nghĩa là sở, sở làm.

職場 đọc là gì?

職場 đọc là しょくば (romaji: shokuba).

Âm Hán Việt của 職場 là gì?

Âm Hán Việt của 職場 là "chức trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.