工場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cong trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
工場 nghĩa là nhà máy.
Nghĩa của 工場
Danh từ
- Nhà máy.
Cách viết khác: こうば
Từ ghép có 工場
Câu ví dụ với 工場
- 彼は工場で働いている。 Anh ấy đang làm việc trong nhà máy.Tatoeba #107394
- たぶん工場は来週閉鎖されるだろう。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.Tatoeba #203347
- その工場は玩具を製造している。 Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factory; plant; mill; workshop
Câu hỏi thường gặp
工場 nghĩa là gì?
工場 (danh từ) nghĩa là nhà máy.
工場 đọc là gì?
工場 đọc là こうじょう (romaji: kōjō).
Âm Hán Việt của 工場 là gì?
Âm Hán Việt của 工場 là "cong trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.