広場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
広場 nghĩa là quảng trường.
Nghĩa của 広場
Danh từ
- Quảng trường. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 広場
- その広場は人で埋め尽くされている。 Trong hội trường đó có đầy ắp người.Tatoeba #912365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public square; square; plaza; piazza; forum
- Danh từ open space; clearing
Câu hỏi thường gặp
広場 nghĩa là gì?
広場 (danh từ) nghĩa là quảng trường.
広場 đọc là gì?
広場 đọc là ひろば (romaji: hiroba).
Âm Hán Việt của 広場 là gì?
Âm Hán Việt của 広場 là "quảng trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.