市場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
市場 nghĩa là thị trường.
Nghĩa của 市場
Danh từ
- Thị trường. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 市場
Câu ví dụ với 市場
- 贅沢品の市場は急速に成長している。 Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.Tatoeba #77072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ market (financial, stock, domestic, etc.); marketplace; exchange
- Danh từ (street) market
Câu hỏi thường gặp
市場 nghĩa là gì?
市場 (danh từ) nghĩa là thị trường.
市場 đọc là gì?
市場 đọc là しじょう (romaji: shijō).
Âm Hán Việt của 市場 là gì?
Âm Hán Việt của 市場 là "thị trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.