Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 75
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 75/75
- ống khói
- ống kính zoom
- ống nghe
- ống nghiệm
- ống ngắm
- ống nhòm
- ống quyển
- ống sáo
- ống thoát nước
- ống thuốc
- ống thông
- ống tia âm cực
- ống tiêm
- ống tiêu
- ống vòi
- ống xì đồng
- ống đàn ống
- ống đái
- ốp lết
- ốt-ta-oa
- ồ
- ồ lên
- ồn
- ồn ào
- ổ
- ổ cắm
- ổ cắm điện
- ổ gà
- ổ khóa
- ổ mắt
- ổ trục
- ổ voi
- ổ đĩa cứng
- ổ đỡ
- ổ đỡ trục
- ổn
- ớt
- ớt chuông
- ớt ngọt
- ớt xanh
- ờ
- ở
- ở dưới
- ở giữa
- ở gần
- ở lại
- ở lại lớp
- ở mặt nào đó
- ở phía sau
- ở trên
- ở trên gác
- ở tầng trên
- ở đâu
- ở đây
- ở đó
- ợ
- ợ nóng
- ụ
- ủ
- ủa
- ủng
- ủng hộ
- ủy viên
- ức chế
- ứng cử
- ứng cử viên
- ứng dụng
- ứng với
- ứng xử
- ừ
- ừm