Ồ tiếng Nhật là gì?
"ồ" trong tiếng Nhật là ああ (thán từ), あら (thán từ), ああ (thán từ).
ああ Thán từ
aaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: À, ồ.
- 「結婚したんじゃなかったのかよ?」「あぁ、別れちゃった。婚約破棄」 "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
- ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?
あら Thán từ
araJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ; à.
- あら猫さん?あのっ帰っちゃうの? Này mèo con? Liệu cậu có bao giờ quay lại không?
ああ Thán từ
aaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: À, ồ, ôi, a (cảm thán)
まあ Thán từ
maaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi.
おや Thán từ
oya giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ồ tiếng Nhật là gì?
"ồ" trong tiếng Nhật là ああ (thán từ), あら (thán từ), ああ (thán từ).