TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ứng dụng tiếng Nhật là gì?

"ứng dụng" trong tiếng Nhật là 応用 (おうよう) (danh từ), アプリ (danh từ), アプリケーション (danh từ).

応用(おうよう) Danh từ

おうようōyōHán Việt: ỨNG DỤNGJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng dụng.

  • 今日の純粋数学は明日の応用数学。 Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.

Xem đầy đủ từ "応用": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アプリ Danh từ

apuri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng dụng.

Xem đầy đủ từ "アプリ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アプリケーション Danh từ

apurikēshon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng dụng.

Xem đầy đủ từ "アプリケーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ứng dụng tiếng Nhật là gì?

"ứng dụng" trong tiếng Nhật là 応用 (おうよう) (danh từ), アプリ (danh từ), アプリケーション (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.