TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ừ tiếng Nhật là gì?

"ừ" trong tiếng Nhật là うん (thán từ), ん (thán từ), はい (thán từ).

うん Thán từ

unJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Xem đầy đủ từ "うん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ん Thán từ

n giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ừ, ừm (đồng ý)

Xem đầy đủ từ "ん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

はい Thán từ

haiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.

Xem đầy đủ từ "はい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ừ tiếng Nhật là gì?

"ừ" trong tiếng Nhật là うん (thán từ), ん (thán từ), はい (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.