TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ở đây tiếng Nhật là gì?

"ở đây" trong tiếng Nhật là ここ (đại từ), 当地 (とうち) (danh từ).

ここ Đại từ

kokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây.

  • ここで予約をしてもらえますか。 Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?
  • ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.

Xem đầy đủ từ "ここ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

当地(とうち) Danh từ

とうちtōchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây, nơi đây.

  • 君は当地に住んでいるのか。 Bạn có sống ở đây không?
  • 当地では冬はたくさん雪が降る。 Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông.

Xem đầy đủ từ "当地": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở đây tiếng Nhật là gì?

"ở đây" trong tiếng Nhật là ここ (đại từ), 当地 (とうち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.