TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ổ tiếng Nhật là gì?

"ổ" trong tiếng Nhật là 巣 (す) (danh từ), ネスト (danh từ).

巣(す) Danh từ

すsuHán Việt: SÀOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ, ổ.

Xem đầy đủ từ "巣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ネスト Danh từ

nesuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ, ổ.

Xem đầy đủ từ "ネスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ổ tiếng Nhật là gì?

"ổ" trong tiếng Nhật là 巣 (す) (danh từ), ネスト (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.