TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ổn tiếng Nhật là gì?

"ổn" trong tiếng Nhật là 大丈夫 (だいじょうぶ) (tính từ đuôi na).

大丈夫(だいじょうぶ) Tính từ đuôi na

だいじょうぶdaijōbuHán Việt: ĐẠI TRƯỢNG PHUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không sao, ổn, an toàn.

  • 私は大丈夫です。 Tôi ổn.
  • 母は大丈夫だと言った。 Mẹ tôi bảo bà ấy ổn.

Xem đầy đủ từ "大丈夫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ổn tiếng Nhật là gì?

"ổn" trong tiếng Nhật là 大丈夫 (だいじょうぶ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.