TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ở trên tiếng Nhật là gì?

"ở trên" trong tiếng Nhật là 上 (うえ) (danh từ).

上(うえ) Danh từ

うえueHán Việt: THƯỢNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở trên.

  • 私の寝室はすぐこの上です。 Giường của tôi ở trên đó.
  • 丘の上に美しい教会がある。 Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.

Xem đầy đủ từ "上": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở trên tiếng Nhật là gì?

"ở trên" trong tiếng Nhật là 上 (うえ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.