TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ở gần tiếng Nhật là gì?

"ở gần" trong tiếng Nhật là 近く (ちかく) (danh từ).

近(ちか)く Danh từ

ちかくchikakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, ở gần.

  • 彼女は海の近くで育ったが、泳ぐのが大嫌いだ。 Mặc dù cô ấy lớn lên ở gần biển, cô ấy rất ghét bơi.
  • 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.

Xem đầy đủ từ "近く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở gần tiếng Nhật là gì?

"ở gần" trong tiếng Nhật là 近く (ちかく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.