TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ồn tiếng Nhật là gì?

"ồn" trong tiếng Nhật là 騒がしい (さわがしい) (tính từ đuôi i), うるさい (tính từ đuôi i).

騒(さわ)がしい Tính từ đuôi i

さわがしいsawagashiiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồn, ầm.

  • 先生が教室から離れた途端、ガヤガヤと騒がしくなった。 Khi giáo viên vừa ra khỏi lớp, không khí trong lớp trở nên ồn ào.

Xem đầy đủ từ "騒がしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

うるさい Tính từ đuôi i

urusaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, ầm ĩ, ồn, ầm.

Xem đầy đủ từ "うるさい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ồn tiếng Nhật là gì?

"ồn" trong tiếng Nhật là 騒がしい (さわがしい) (tính từ đuôi i), うるさい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.