TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ở đó tiếng Nhật là gì?

"ở đó" trong tiếng Nhật là そこ (đại từ).

そこ Đại từ

sokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở đó.

  • 明日はそこにいます。 Mai tôi sẽ ở đó.
  • 私はそこで3ヶ月間働いています。 Tôi đã làm việc ở đó được 3 tháng rồi.

Xem đầy đủ từ "そこ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ở đó tiếng Nhật là gì?

"ở đó" trong tiếng Nhật là そこ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.