TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ống khói tiếng Nhật là gì?

"ống khói" trong tiếng Nhật là 煙突 (えんとつ) (danh từ), 煙り出し (けむりだし) (danh từ), 煙出し (けむだし) (danh từ).

煙突(えんとつ) Danh từ

えんとつentotsuHán Việt: YÊN ĐỘTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống khói.

  • 煙突から煙が立っていた。 Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.

Xem đầy đủ từ "煙突": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

煙(けむ)り出(だ)し Danh từ

けむりだしkemuridashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống khói.

Xem đầy đủ từ "煙り出し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

煙出(けむだ)し Danh từ

けむだしkemudashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống khói.

Xem đầy đủ từ "煙出し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống khói tiếng Nhật là gì?

"ống khói" trong tiếng Nhật là 煙突 (えんとつ) (danh từ), 煙り出し (けむりだし) (danh từ), 煙出し (けむだし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.