Ở tiếng Nhật là gì?
"ở" trong tiếng Nhật là 住む (すむ) (động từ), に (trợ từ), で (trợ từ).
住む Động từ
すむsumuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, sống, cư trú, định cư, sống ở.
- 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.
- 彼は私の隣に住んでいる。 Anh ấy sống ở bên cạnh nhà tôi.
に Trợ từ
ni giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, vào, lúc (nơi tồn tại, thời điểm: 七時に — lúc bảy giờ)
- 彼女はこの村に住んでいます。 Cô ta sống ở làng này.
で Trợ từ
de giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở.
- 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.
いる Động từ
iruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có, ở (người, động vật)
- ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.
- 私は一人でいるのが嫌いだ。 Tôi không thích ở một mình.
ある Động từ
aruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có, ở (đồ vật, sự việc tồn tại)
- 昔々ある村にひとりの老人が住んでいた。 Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ có một cụ già đang sinh sống.
あん Động từ
an giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là, tại, ở.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở tiếng Nhật là gì?
"ở" trong tiếng Nhật là 住む (すむ) (động từ), に (trợ từ), で (trợ từ).