Ống thuốc tiếng Nhật là gì?
"ống thuốc" trong tiếng Nhật là アンプル (danh từ).
アンプル Danh từ
anpuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống thuốc, ămpun.
Câu hỏi thường gặp
Ống thuốc tiếng Nhật là gì?
"ống thuốc" trong tiếng Nhật là アンプル (danh từ).
"ống thuốc" trong tiếng Nhật là アンプル (danh từ).
anpuru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống thuốc, ămpun.
"ống thuốc" trong tiếng Nhật là アンプル (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.