TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間(あいだ)

JLPT N4 từ thông dụng
あいだaida giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAN 間 gian

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

間 nghĩa là giữa, trong số, trung điểm.

Nghĩa của 間

Danh từ

  1. Giữa.
  2. Trong số.
  3. Trung điểm.

Cách viết khác: あわい

Từ ghép có 間

Câu ví dụ với 間

  • くしを少しの間貸してくれませんか。 Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?Tatoeba #225696
  • 私の学校は大きな学校なので、私は5分の休憩時間の間に教室から別の教室に行くために走らなければなりません。 Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.Tatoeba #163900
  • 彼はちょっとの間ためらった。 Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111929
  • その川は両国の間を流れている。 Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208487
  • 夏の間、私たちは田舎で生活する。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187229
  • 川と丘の間に村がある。 Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141395
  • 私たちは夏の間は田舎で暮らします。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166027
  • 2週間の間たった1滴も雨は降らなかった。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235479

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space (between); gap; interval; distance; stretch
  • Danh từ period of time (during, while); duration; interval
  • Danh từ between (two parties or things)
  • Danh từ among (a group)
  • Danh từ relations (between); relationship
  • Danh từ midpoint; average; halfway; middle ground
  • Liên từ due to; because of (cổ)

Câu hỏi thường gặp

間 nghĩa là gì?

間 (danh từ) nghĩa là giữa, trong số, trung điểm.

間 đọc là gì?

間 đọc là あいだ (romaji: aida).

Âm Hán Việt của 間 là gì?

Âm Hán Việt của 間 là "gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.