TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間欠泉(かんけつせん)

かんけつせんkanketsusen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 間 gian·欠 khuyết·泉 tuyền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

間欠泉 nghĩa là mạch nước phun.

Nghĩa của 間欠泉

Danh từ

  1. Mạch nước phun.

Cách viết khác: 間歇泉, 間けつ泉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geyser

Câu hỏi thường gặp

間欠泉 nghĩa là gì?

間欠泉 (danh từ) nghĩa là mạch nước phun.

間欠泉 đọc là gì?

間欠泉 đọc là かんけつせん (romaji: kanketsusen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.