閑暇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gian hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
閑暇 nghĩa là nhàn rỗi.
Nghĩa của 閑暇
Danh từ
- Nhàn rỗi.
Cách viết khác: 間暇, かんが
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leisure
Câu hỏi thường gặp
閑暇 nghĩa là gì?
閑暇 (danh từ) nghĩa là nhàn rỗi.
閑暇 đọc là gì?
閑暇 đọc là かんか (romaji: kanka).
Âm Hán Việt của 閑暇 là gì?
Âm Hán Việt của 閑暇 là "gian hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.