Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
真っ昼間 nghĩa là sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
Nghĩa của 真っ昼間
Danh từ
Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
Cách viết khác: 真昼間, まっ昼間
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ broad daylight
Câu hỏi thường gặp
真っ昼間 nghĩa là gì?
真っ昼間 (danh từ) nghĩa là sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
真っ昼間 đọc là gì?
真っ昼間 đọc là まっぴるま (romaji: mappiruma).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.