TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世間(せけん)

JLPT N3 từ thông dụng
せけんseken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ GIAN 世 thế·間 gian

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世間 nghĩa là thế gian.

Nghĩa của 世間

Danh từ

  1. Thế gian. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 世間

  • 彼は世間知らずだ。 Cậu ta là tấm chiếu mới.Tatoeba #155585
  • 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721
  • 世間は厳しい。 Cuộc đời là một thứ khắc nghiệt.Tatoeba #1130806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world; society; people; the public

Câu hỏi thường gặp

世間 nghĩa là gì?

世間 (danh từ) nghĩa là thế gian.

世間 đọc là gì?

世間 đọc là せけん (romaji: seken).

Âm Hán Việt của 世間 là gì?

Âm Hán Việt của 世間 là "thế gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.