世間
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
世間 nghĩa là thế gian.
Nghĩa của 世間
Danh từ
- Thế gian. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 世間
- 彼は世間知らずだ。 Cậu ta là tấm chiếu mới.Tatoeba #155585
- 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721
- 世間は厳しい。 Cuộc đời là một thứ khắc nghiệt.Tatoeba #1130806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world; society; people; the public
Câu hỏi thường gặp
世間 nghĩa là gì?
世間 (danh từ) nghĩa là thế gian.
世間 đọc là gì?
世間 đọc là せけん (romaji: seken).
Âm Hán Việt của 世間 là gì?
Âm Hán Việt của 世間 là "thế gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.