間隔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gian cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
間隔 nghĩa là khoảng thời gian.
Nghĩa của 間隔
Danh từ
- Khoảng thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space; interval
- Danh từ space character; whitespace
Câu hỏi thường gặp
間隔 nghĩa là gì?
間隔 (danh từ) nghĩa là khoảng thời gian.
間隔 đọc là gì?
間隔 đọc là かんかく (romaji: kankaku).
Âm Hán Việt của 間隔 là gì?
Âm Hán Việt của 間隔 là "gian cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.