TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間隔(かんかく)

JLPT N2 từ thông dụng
かんかくkankaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAN CÁCH 間 gian·隔 cách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gian cách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

間隔 nghĩa là khoảng thời gian.

Nghĩa của 間隔

Danh từ

  1. Khoảng thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space; interval
  • Danh từ space character; whitespace

Câu hỏi thường gặp

間隔 nghĩa là gì?

間隔 (danh từ) nghĩa là khoảng thời gian.

間隔 đọc là gì?

間隔 đọc là かんかく (romaji: kankaku).

Âm Hán Việt của 間隔 là gì?

Âm Hán Việt của 間隔 là "gian cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.