間違い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
間違い nghĩa là lỗi, sai lầm.
Nghĩa của 間違い
Danh từ
- Lỗi, sai lầm.
Từ ghép có 間違い
Câu ví dụ với 間違い
- それは全く間違いです。 Điều đó là hoàn toàn sai lầm.Tatoeba #205027
- 皆が私のうっかりした間違いを責めるのです。 Mọi người khiển trách sai lầm của tôi.Tatoeba #185007
- 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.Tatoeba #86982
- 何が正しくて何が間違いか選択するのは難しいが、選択しなければならない。 Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.Tatoeba #74799
- 彼女は間違いに気づかなかった。 Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90643
- 君の作文にはいくつか間違いがあるが、全体としてみると、非常によくできているよ。 Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake; error; blunder
- Danh từ accident; mishap; trouble
- Danh từ improper conduct (e.g. between man and woman); indiscretion
Câu hỏi thường gặp
間違い nghĩa là gì?
間違い (danh từ) nghĩa là lỗi, sai lầm.
間違い đọc là gì?
間違い đọc là まちがい (romaji: machigai).