TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

居間(いま)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いまima giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯ GIAN 居 cư·間 gian

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cư gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

居間 nghĩa là phòng khách.

Nghĩa của 居間

Danh từ

  1. Phòng khách.

Câu ví dụ với 居間

  • ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787
  • 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79119
  • 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ living room (Western style); sitting room

Câu hỏi thường gặp

居間 nghĩa là gì?

居間 (danh từ) nghĩa là phòng khách.

居間 đọc là gì?

居間 đọc là いま (romaji: ima).

Âm Hán Việt của 居間 là gì?

Âm Hán Việt của 居間 là "cư gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.