居間
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cư gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
居間 nghĩa là phòng khách.
Nghĩa của 居間
Danh từ
- Phòng khách.
Câu ví dụ với 居間
- ある日曜日の朝、ジョージは自宅の居間に乱入するやいなやこう言った。 Một buổi sáng Chủ Nhật, Josh xâm nhập vào phòng khách nhà người ta và nói những điều ấy.Tatoeba #229787
- 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79119
- 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ living room (Western style); sitting room
Câu hỏi thường gặp
居間 nghĩa là gì?
居間 (danh từ) nghĩa là phòng khách.
居間 đọc là gì?
居間 đọc là いま (romaji: ima).
Âm Hán Việt của 居間 là gì?
Âm Hán Việt của 居間 là "cư gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.