間抜け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
間抜け nghĩa là ngu ngốc, ngu xuẩn, người ngu xuẩn.
Nghĩa của 間抜け
Tính từ đuôi na
- Ngu ngốc, ngu xuẩn.
Danh từ
- Người ngu xuẩn, ngu xuẩn.
Cách viết khác: マヌケ
Câu ví dụ với 間抜け
- 彼女は彼を間抜けな人間とみなした。 Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.Tatoeba #87213
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na stupid; foolish; idiotic; inane
- Danh từ fool; idiot; blockhead; half-wit
Câu hỏi thường gặp
間抜け nghĩa là gì?
間抜け (tính từ đuôi na, danh từ) nghĩa là ngu ngốc, ngu xuẩn, người ngu xuẩn.
間抜け đọc là gì?
間抜け đọc là まぬけ (romaji: manuke).