TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

間抜(まぬ)け

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まぬけmanuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 間 gian·抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

間抜け nghĩa là ngu ngốc, ngu xuẩn, người ngu xuẩn.

Nghĩa của 間抜け

Tính từ đuôi na

  1. Ngu ngốc, ngu xuẩn.

Danh từ

  1. Người ngu xuẩn, ngu xuẩn.

Cách viết khác: マヌケ

Câu ví dụ với 間抜け

  • 彼女は彼を間抜けな人間とみなした。 Cô ấy coi anh ta là một người ngu xuẩn.Tatoeba #87213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na stupid; foolish; idiotic; inane
  • Danh từ fool; idiot; blockhead; half-wit

Câu hỏi thường gặp

間抜け nghĩa là gì?

間抜け (tính từ đuôi na, danh từ) nghĩa là ngu ngốc, ngu xuẩn, người ngu xuẩn.

間抜け đọc là gì?

間抜け đọc là まぬけ (romaji: manuke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.