週間
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
週間 nghĩa là tuần, tuần lễ.
Nghĩa của 週間
Danh từ
- Tuần, tuần lễ.
Câu ví dụ với 週間
- 彼の死は数週間発表されなかった。 Tin về cái chết của cậu ta đã không được thông báo trong vài tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117175
- 私はもう2週間ダイエットをしています。 Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158792
- 2週間の間たった1滴も雨は降らなかった。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235479
- ようやく、この三週間に受信したメールの返信を書く時間ができました。 Cuối cùng tôi có thời gian để trả lời thư mà tôi đã nhận trong 3 tuần qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192876
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ week
Câu hỏi thường gặp
週間 nghĩa là gì?
週間 (danh từ) nghĩa là tuần, tuần lễ.
週間 đọc là gì?
週間 đọc là しゅうかん (romaji: shūkan).