間違いない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
間違いない nghĩa là chắc, chắc chắn.
Nghĩa của 間違いない
Cụm từ
- Chắc, chắc chắn.
Cách viết khác: 間違い無い
Cách chia của 間違いない
| Phủ định | 間違いなくない |
| Quá khứ | 間違いなかった |
| Quá khứ phủ định | 間違いなくなかった |
| Thể て | 間違いなくて |
| Dạng phó từ (く) | 間違いなく |
| Điều kiện (ば) | 間違いなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 間違いない
- 彼が試験に受かるのは間違いない。 Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.Tatoeba #120242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ certain; sure; no doubt
- Cụm từ reliable; dependable
Câu hỏi thường gặp
間違いない nghĩa là gì?
間違いない (cụm từ) nghĩa là chắc, chắc chắn.
間違いない đọc là gì?
間違いない đọc là まちがいない (romaji: machigainai).