仲間
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trọng gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仲間 nghĩa là bầu bạn.
Nghĩa của 仲間
Danh từ
- Bầu bạn.
Câu ví dụ với 仲間
- 彼はしょっちゅうガキ仲間と街でたむろしている。 Anh ta rất hay đi chơi với đám trẻ trên phố.Tatoeba #113518
- サリーは職場の仲間です。 Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216643
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ companion; fellow; friend; mate; comrade
- Danh từ group; company; circle; set; gang
- Danh từ member of the same category (family, class)
Câu hỏi thường gặp
仲間 nghĩa là gì?
仲間 (danh từ) nghĩa là bầu bạn.
仲間 đọc là gì?
仲間 đọc là なかま (romaji: nakama).
Âm Hán Việt của 仲間 là gì?
Âm Hán Việt của 仲間 là "trọng gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.