寝る時間
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寝る時間 nghĩa là giờ đi ngủ.
Nghĩa của 寝る時間
Cụm từ
- Giờ đi ngủ.
Câu ví dụ với 寝る時間
- そろそろ寝る時間だぞ。 Sắp đến giờ ngủ rồi đó.Tatoeba #204450
- もう寝る時間です。ラジオを消しなさい。 Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.Tatoeba #194052
- 寝る時間よ。 Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ bedtime
Câu hỏi thường gặp
寝る時間 nghĩa là gì?
寝る時間 (cụm từ) nghĩa là giờ đi ngủ.
寝る時間 đọc là gì?
寝る時間 đọc là ねるじかん (romaji: nerujikan).