TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝(ね)る時間(じかん)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ねるじかんnerujikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寝 tẩm·時 thời·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寝る時間 nghĩa là giờ đi ngủ.

Nghĩa của 寝る時間

Cụm từ

  1. Giờ đi ngủ.

Câu ví dụ với 寝る時間

  • そろそろ寝る時間だぞ。 Sắp đến giờ ngủ rồi đó.Tatoeba #204450
  • もう寝る時間です。ラジオを消しなさい。 Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.Tatoeba #194052
  • 寝る時間よ。 Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ bedtime

Câu hỏi thường gặp

寝る時間 nghĩa là gì?

寝る時間 (cụm từ) nghĩa là giờ đi ngủ.

寝る時間 đọc là gì?

寝る時間 đọc là ねるじかん (romaji: nerujikan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.