間違える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
間違える nghĩa là phạm lỗi, lỗi, sai lầm, phạm sai lầm.
Nghĩa của 間違える
Động từ
- Phạm lỗi.
- Lỗi, sai lầm, phạm sai lầm.
Cách chia của 間違える
| Thể lịch sự (ます) | 間違えます |
| Thể て | 間違えて |
| Quá khứ (た) | 間違えた |
| Phủ định (ない) | 間違えない |
| Khả năng | 間違えられる |
| Ý chí (よう) | 間違えよう |
| Điều kiện (ば) | 間違えれば |
| Bị động | 間違えられる |
| Sai khiến | 間違えさせる |
| Mệnh lệnh | 間違えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 間違える
- 間違えました。 Tôi đã sai.Tatoeba #2312024
- 綴りを少し間違えただけです。 Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125564
- 乗りまちがえました。 Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146183
- 間違えることが必ず悪いとは限らない。 Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183727
- 間違えたからと言って彼をあざ笑うな。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183732
- 間違えたからといって、彼の事を笑うな。 Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183733
- 君のかさを間違えて持って行った。 Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make a mistake (in); to commit an error; to get wrong; to do incorrectly
- Động từ to mistake (one thing for another); to confuse
Câu hỏi thường gặp
間違える nghĩa là gì?
間違える (động từ) nghĩa là phạm lỗi, lỗi, sai lầm, phạm sai lầm.
間違える đọc là gì?
間違える đọc là まちがえる (romaji: machigaeru).