TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

この間(あいだ)

JLPT N4 từ thông dụng
このあいだkonoaida giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

この間 nghĩa là gần đây, mới đây.

Nghĩa của この間

Danh từ

  1. Gần đây, mới đây.

Cách viết khác: 此の間, このかん

Câu ví dụ với この間

  • 「この歌って、この間トムが口ずさんでた歌だよね」「そうだよ。いま話題の曲だよ」 "Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang hot đấy."Tatoeba #9028492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the other day; lately; recently; during this period
  • Danh từ meanwhile; in the meantime

Câu hỏi thường gặp

この間 nghĩa là gì?

この間 (danh từ) nghĩa là gần đây, mới đây.

この間 đọc là gì?

この間 đọc là このあいだ (romaji: konoaida).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.