TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昼間(ひるま)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひるまhiruma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昼 trú·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昼間 nghĩa là ban ngày.

Nghĩa của 昼間

Danh từ

  1. Ban ngày.

Cách viết khác: ちゅうかん

Từ ghép có 昼間

  • 真っ昼間 — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daytime; during the day; time from sunrise until sunset; diurnal period

Câu hỏi thường gặp

昼間 nghĩa là gì?

昼間 (danh từ) nghĩa là ban ngày.

昼間 đọc là gì?

昼間 đọc là ひるま (romaji: hiruma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.