昼間
ひるまhiruma
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昼間 nghĩa là ban ngày.
Nghĩa của 昼間
Danh từ
- Ban ngày.
Cách viết khác: ちゅうかん
Từ ghép có 昼間
- 真っ昼間 — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daytime; during the day; time from sunrise until sunset; diurnal period
Câu hỏi thường gặp
昼間 nghĩa là gì?
昼間 (danh từ) nghĩa là ban ngày.
昼間 đọc là gì?
昼間 đọc là ひるま (romaji: hiruma).