TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イタリア語(ご)

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
イタリアごitariago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

イタリア語 nghĩa là tiếng ý.

Nghĩa của イタリア語

Danh từ riêng

  1. Tiếng ý.

Câu ví dụ với イタリア語

  • 彼はスペイン語、イタリア語ともに堪能だ。 Anh ấy thông thạo cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Ý.Tatoeba #111083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Italian (language)

Câu hỏi thường gặp

イタリア語 nghĩa là gì?

イタリア語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng ý.

イタリア語 đọc là gì?

イタリア語 đọc là イタリアご (romaji: itariago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.