母国語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu quốc ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
母国語 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
Nghĩa của 母国語
Danh từ
- Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
Câu ví dụ với 母国語
- あなたの母国語は何ですか? Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?Tatoeba #997365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language of one's country; mother tongue; native language
Câu hỏi thường gặp
母国語 nghĩa là gì?
母国語 (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.
母国語 đọc là gì?
母国語 đọc là ぼこくご (romaji: bokokugo).
Âm Hán Việt của 母国語 là gì?
Âm Hán Việt của 母国語 là "mẫu quốc ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.