TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

母語(ぼご)

ぼごbogo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẪU NGỮ 母 mẫu·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

母語 nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Nghĩa của 母語

Danh từ

  1. Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Từ liên quan với 母語

Từ ghép có 母語

Câu ví dụ với 母語

  • フランス語は彼女の母語だ。 Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.Tatoeba #196973
  • その外国人はまるで母語のように日本語を話した。 Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #211696
  • スペイン語が彼女の母語です。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214514
  • スペイン語は彼女の母語だ。 Tiếng Tây Ban Nha là tiếng mẹ đẻ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother tongue; native language
  • Danh từ protolanguage; parent language

Câu hỏi thường gặp

母語 nghĩa là gì?

母語 (danh từ) nghĩa là tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

母語 đọc là gì?

母語 đọc là ぼご (romaji: bogo).

Âm Hán Việt của 母語 là gì?

Âm Hán Việt của 母語 là "mẫu ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.