外国語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại quốc ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外国語 nghĩa là ngoại ngữ.
Nghĩa của 外国語
Danh từ
- Ngoại ngữ.
Câu ví dụ với 外国語
- 外国語を学ぶのは難しい。 Việc học một ngoại ngữ là một việc khó.Tatoeba #184777
- 私は外国語を二つ教わっている。 Tôi đang học hai ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157906
- 外国語を上手に話すには時間がかかる。 Cần phải có thời gian để nói tốt một ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign language
Câu hỏi thường gặp
外国語 nghĩa là gì?
外国語 (danh từ) nghĩa là ngoại ngữ.
外国語 đọc là gì?
外国語 đọc là がいこくご (romaji: gaikokugo).
Âm Hán Việt của 外国語 là gì?
Âm Hán Việt của 外国語 là "ngoại quốc ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.