熟語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熟語 nghĩa là thành ngữ.
Nghĩa của 熟語
Danh từ
- Thành ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kanji compound
- Danh từ idiom; idiomatic phrase
Câu hỏi thường gặp
熟語 nghĩa là gì?
熟語 (danh từ) nghĩa là thành ngữ.
熟語 đọc là gì?
熟語 đọc là じゅくご (romaji: jukugo).
Âm Hán Việt của 熟語 là gì?
Âm Hán Việt của 熟語 là "thục ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.