TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語(かた)る

JLPT N3 từ thông dụng
かたるkataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

語る nghĩa là nói.

Nghĩa của 語る

Động từ

  1. Nói.

Cách chia của 語る

Thể lịch sự (ます)語ります
Thể て語って
Quá khứ (た)語った
Phủ định (ない)語らない
Khả năng語れる
Ý chí (よう)語ろう
Điều kiện (ば)語れば
Bị động語られる
Sai khiến語らせる
Mệnh lệnh語れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 語る

Câu ví dụ với 語る

  • 行動は言葉よりも雄弁に語る。 Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.Tatoeba #173332
  • 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk about; to speak of; to tell; to narrate
  • Động từ to recite; to chant
  • Động từ to indicate; to show

Câu hỏi thường gặp

語る nghĩa là gì?

語る (động từ) nghĩa là nói.

語る đọc là gì?

語る đọc là かたる (romaji: kataru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.