語る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
語る nghĩa là nói.
Nghĩa của 語る
Động từ
- Nói.
Cách chia của 語る
| Thể lịch sự (ます) | 語ります |
| Thể て | 語って |
| Quá khứ (た) | 語った |
| Phủ định (ない) | 語らない |
| Khả năng | 語れる |
| Ý chí (よう) | 語ろう |
| Điều kiện (ば) | 語れば |
| Bị động | 語られる |
| Sai khiến | 語らせる |
| Mệnh lệnh | 語れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 語る
- 物語る — Kể lại, thuật lại.
Câu ví dụ với 語る
- 行動は言葉よりも雄弁に語る。 Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.Tatoeba #173332
- 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173334
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk about; to speak of; to tell; to narrate
- Động từ to recite; to chant
- Động từ to indicate; to show
Câu hỏi thường gặp
語る nghĩa là gì?
語る (động từ) nghĩa là nói.
語る đọc là gì?
語る đọc là かたる (romaji: kataru).