単語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単語 nghĩa là Từ, lời.
Nghĩa của 単語
Danh từ
- Từ, lời.
Câu ví dụ với 単語
- この単語はどういう意味ですか。 Từ này có nghĩa là gì?Tatoeba #220644
- 誰かこの単語を発音できる人はいますか。 Có ai phát âm được từ này không ?Tatoeba #137025
- その単語のつづりを教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ tôi cách đánh vần từ đó được không?Tatoeba #208213
- その単語をどうつづるか私に教えてください。 Hãy dạy tôi cách đánh vần từ đó.Tatoeba #208206
- この単語がわからないのですが。 Tôi không hiểu từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220655
- この単語は発音しにくい。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220639
- この単語の意味がわからないのですが。 Tôi không hiểu từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220652
- もし文の中で新しい単語に出会えば、それをどうしますか。 Nếu bạn gặp một từ mới trong một câu, bạn sẽ làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word; vocabulary
Câu hỏi thường gặp
単語 nghĩa là gì?
単語 (danh từ) nghĩa là Từ, lời.
単語 đọc là gì?
単語 đọc là たんご (romaji: tango).
Âm Hán Việt của 単語 là gì?
Âm Hán Việt của 単語 là "đơn ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.