TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

用語(ようご)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようごyōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤNG NGỮ 用 dụng·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

用語 nghĩa là thuật ngữ.

Nghĩa của 用語

Danh từ

  1. Thuật ngữ.

Từ ghép có 用語

Câu ví dụ với 用語

  • スイスには幾つかの公用語がある。 Thụy Sĩ có một vài ngôn ngữ chính thức.Tatoeba #8631709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ term; terminology
  • Danh từ wording; choice of words; phraseology

Câu hỏi thường gặp

用語 nghĩa là gì?

用語 (danh từ) nghĩa là thuật ngữ.

用語 đọc là gì?

用語 đọc là ようご (romaji: yōgo).

Âm Hán Việt của 用語 là gì?

Âm Hán Việt của 用語 là "dụng ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.