Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụ điện thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
誘電体 nghĩa là điện môi.
Nghĩa của 誘電体
Danh từ
Điện môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dielectric
Câu hỏi thường gặp
誘電体 nghĩa là gì?
誘電体 (danh từ) nghĩa là điện môi.
誘電体 đọc là gì?
誘電体 đọc là ゆうでんたい (romaji: yūdentai).
Âm Hán Việt của 誘電体 là gì?
Âm Hán Việt của 誘電体 là "dụ điện thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.