フランス語
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
フランス語 nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.
Nghĩa của フランス語
Danh từ riêng
- Tiếng Pháp.
- ジョンさんはフランス語ができる。John biết tiếng Pháp.
- Pháp ngữ.
Cách viết khác: 仏蘭西語
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với フランス語
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với フランス語
- 彼女はフランス語を話しますか。 Cô ấy có nói tiếng Pháp không?Tatoeba #91588
- 彼女はフランス語が堪能だ。 Cô ấy thông thạo tiếng Pháp.Tatoeba #91608
- フランス語は彼女の母語だ。 Tiếng Pháp là tiếng mẹ đẻ của cô ấy.Tatoeba #196973
- 彼女は数年間フランス語を勉強している。 Cô ấy học tiếng Pháp vài năm nay rồi.Tatoeba #88419
- 彼はドイツ語よりもフランス語が好きだ。 Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.Tatoeba #111744
- 私は彼のフランス語を日本語に通訳した。 Tôi thông dịch những lời anh ta nói từ tiếng Pháp sang tiếng Nhật.Tatoeba #154011
- 私は英語の勉強に加えてフランス語も学んでいる。 Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.Tatoeba #158308
- 私はこれで4年間ずっとフランス語を学んでいる。 Cho đến bây giờ, tôi đã học tiếng Pháp suốt 4 năm.Tatoeba #160739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French (language)
Câu hỏi thường gặp
フランス語 nghĩa là gì?
フランス語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng pháp, pháp ngữ.
フランス語 đọc là gì?
フランス語 đọc là フランスご (romaji: furansugo).