ラテン語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “la điện ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ラテン語 nghĩa là tiếng latinh, latinh.
Nghĩa của ラテン語
Danh từ riêng
- Tiếng latinh, Latinh.
Cách viết khác: 拉丁語, 羅甸語, 羅典語
Từ ghép có ラテン語
- 古典ラテン語 — La-tinh cổ điển.
Câu ví dụ với ラテン語
- 多くの英単語はラテン語に由来する。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138441
- 英語にはラテン語から来た語が多い。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Latin (language)
Câu hỏi thường gặp
ラテン語 nghĩa là gì?
ラテン語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng latinh, latinh.
ラテン語 đọc là gì?
ラテン語 đọc là ラテンご (romaji: ratengo).
Âm Hán Việt của ラテン語 là gì?
Âm Hán Việt của ラテン語 là "la điện ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.