TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多発性硬化症(たはつせいこうかしょう)

たはつせいこうかしょうtahatsuseikōkashō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 多 đa·発 phát·性 tính·硬 ?·化 hoá·症 chứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

多発性硬化症 nghĩa là đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.

Nghĩa của 多発性硬化症

Danh từ

  1. Đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ multiple sclerosis; MS

Câu hỏi thường gặp

多発性硬化症 nghĩa là gì?

多発性硬化症 (danh từ) nghĩa là đa xơ cứng, xơ cứng rải rác.

多発性硬化症 đọc là gì?

多発性硬化症 đọc là たはつせいこうかしょう (romaji: tahatsuseikōkashō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.