病院
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bệnh viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
病院 nghĩa là bệnh viện, nhà thương.
Nghĩa của 病院
Danh từ
- Bệnh viện, nhà thương. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 病院
- 精神病院 — Bệnh viện tâm thần.
Câu ví dụ với 病院
- 私は妻を見舞いに病院に行った。 Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.Tatoeba #156844
- その病院は先月開業した。 Bệnh viện đó bắt đầu hoạt động từ tháng trước.Tatoeba #207068
- 彼らは怪我人を病院まで車で運んだ。 Họ chở những người bị thương đến bệnh viện.Tatoeba #97418
- 彼は現在病院にいる。 Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.Tatoeba #107612
- 病院でクリスマスを過ごさなければならないのではと彼はひどく心配した。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #85343
- 彼の家の近くには病院がない。 Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118002
- 私は彼の安否を尋ねに病院へ行った。 Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154003
- 彼女は地元の病院で看護婦として働いている。 Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospital; clinic; doctor's office; doctor's surgery; infirmary
Câu hỏi thường gặp
病院 nghĩa là gì?
病院 (danh từ) nghĩa là bệnh viện, nhà thương.
病院 đọc là gì?
病院 đọc là びょういん (romaji: byōin).
Âm Hán Việt của 病院 là gì?
Âm Hán Việt của 病院 là "bệnh viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.