感染症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảm nhiễm chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
感染症 nghĩa là bệnh truyền nhiễm.
Nghĩa của 感染症
Danh từ
- Bệnh truyền nhiễm.
Từ ghép có 感染症
- 新型コロナウイルス感染症 — COVID-19, Cô Vy.
- 性行為感染症 — Bệnh hoa liễu.
- 性感染症 — Bệnh hoa liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infectious disease; infection
Câu hỏi thường gặp
感染症 nghĩa là gì?
感染症 (danh từ) nghĩa là bệnh truyền nhiễm.
感染症 đọc là gì?
感染症 đọc là かんせんしょう (romaji: kansenshō).
Âm Hán Việt của 感染症 là gì?
Âm Hán Việt của 感染症 là "cảm nhiễm chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.