Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
骨粗鬆症 nghĩa là chứng loãng xương.
Nghĩa của 骨粗鬆症
Danh từ
Chứng loãng xương.
Cách viết khác: 骨粗しょう症
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ osteoporosis
Câu hỏi thường gặp
骨粗鬆症 nghĩa là gì?
骨粗鬆症 (danh từ) nghĩa là chứng loãng xương.
骨粗鬆症 đọc là gì?
骨粗鬆症 đọc là こつそしょうしょう (romaji: kotsusoshōshō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.